cờ tiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ báo tin thi đỗ: Một lá cờ nhỏ được dựng lên để báo tin một người đã thi đỗ trong các kỳ thi khoa cử thời xưa. Đây là một phong tục cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghe tin con trai đỗ Trạng nguyên, gia đình vội vàng dựng cờ tiệp trước cổng. (Nghe tin con trai đỗ Trạng nguyên, gia đình vội vàng dựng cờ báo tin trước cổng.)
- Hình ảnh cờ tiệp phấp phới là niềm tự hào của cả dòng họ. (Hình ảnh lá cờ báo tin phấp phới là niềm tự hào của cả dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dựng cờ tiệp": Hành động cắm, treo lá cờ để loan báo tin vui về việc thi đỗ.
- Làng trên xóm dưới đều đến chung vui khi nhà họ Lê dựng cờ tiệp. (Làng trên xóm dưới đều đến chung vui khi nhà họ Lê cắm cờ báo tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Cờ báo hỷ: Cờ dùng để báo tin vui nói chung, có thể bao hàm nghĩa của "cờ tiệp".
- Cờ: Vật dụng bằng vải, có cán, thường dùng làm hiệu hoặc biểu tượng. "Cờ tiệp" là một loại cờ đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Cờ báo tin: Cờ dùng để thông báo một sự kiện, tin tức.
Lưu ý
- Từ cổ: "Cờ tiệp" là một từ ngữ cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc khi nói về phong tục, lịch sử khoa cử Việt Nam thời phong kiến, không còn thông dụng trong đời sống hiện đại.
- cờ báo tin thi đỗ